• Order hang taobao, order taobao
  • Order hàng quảng châu giá rẻ
  • Vận chuyển hàng hóa 2 chiều Trung Quốc - Việt Nam
  • Mua hàng từ trung quốc taobao, 1688, JD, Tmall

Một số từ tiếng hoa - việt thường gặp trong website order trung quốc, taobao

1. Một số từ khóa giúp order hàng nhanh hơn: 

searchcac2h.jpg

Nam :
Nữ

Đồ cute : 可爱

Đồ hàn quốc :韩装

Giày nữ : 女鞋

Túi xách :包袋

Vali, ví da/ túi xách nữ bán chạy/ túi xách nam : 箱包皮具/热销女包/男包

Ví, loại đựng thẻ : 钱包卡套

Áo sơ mi : 衬衫

Váy : 裙子

Váy liền : 连衣裙

Áo ba lỗ :背心

T-shirt : T恤

Quần: 裤子

Quần tất : 打底裤

Quần bò :牛仔裤

Vest : 西装

Áo hai dây :小背心/小吊带

Áo da : 皮衣

Áo gió :风衣

Áo len : 毛衣

Áo ren / voan : 蕾丝衫/雪纺衫

Quần áo trung niên 中老年服装

Áo khoác ngắn 短外套

Váy công sở nữ : 职业女裙套装

Thời trang công sở/ Đồ học sinh/Đồng phục :
职业套装/学生校服/工作制服

Bộ đồ thường/đồ ngủ
休闲套装

Váy cưới/ Áo dài/ lễ phục : 婚纱/旗袍/礼服

Lễ phục/ đồ ngủ 礼服/晚装

Trang phục sân khấu 中式服装

Thắt lưng/ thắt lưng da/ đai áo : 腰带/皮带/腰链

Mũ : 帽子

Khăn quàng cổ/ khăn lụa/ khăn choàng vai 围巾/丝巾/披肩

Khăn quàng/ Găng tay/ Bộ mũ khăn 围巾/手套/帽子套件

Găng tay 手套

2. Sử dụng chức năng tìm kiếm hàng khi order hàng taobao

Sau khi bạn chọn được từ khóa để search sản phẩm – Bạn sử dụng thêm một số tiện ích trợ giúp sau để tìm được sản phẩm ưng ý hơn

- Nhập từ khóa cần search

3.jpg

Tin Khác

Trang 1 / 3
Order đặt hàng taobao Order đặt hàng alibaba Order đặt hàng tmall Order đặt hàng quảng châu Mua hàng trung quốc Nạp tiền alipay www.ordertaobao168.com aliexpress
Go Top